Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mal/tim/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

eo maltimemo

Cấu trúc dự đoán:
mal/tim/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Bản dịch

eo maltimema

Từ mục chính:
tim/i
Cấu trúc từ:
mal/tim/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maltimemi

Cấu trúc dự đoán:
mal/tim/em/i
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Bản dịch

eo maltimi

Từ mục chính:
tim/i
Cấu trúc từ:
mal/tim/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maltimo

Cấu trúc dự đoán:
mal/tim/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo maltima

Từ mục chính:
tim/i
Cấu trúc từ:
mal/tim/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Ví dụ

(?) maltimemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,302,292 inferencoj, 0.773 CPU-sekundoj en 1.002 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog