Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
mal/stabil//o
Cấu trúc dự đoán:
mal/stabil/i/ĝomal/stab/ili/ĝomal/stab/il//o
Prononco per kanaoj:
タビッジョ

eo malstabiliĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/stabil//o
Cấu trúc dự đoán:
mal/stabil/i/ĝomal/stab/ili/ĝomal/stab/il//o
Prononco per kanaoj:
タビッジョ

Bản dịch

eo malstabila

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/stabil/a
Cấu trúc dự đoán:
mal/stab/il/amal/stab/i/la
Prononco per kanaoj:
ビー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) malstabiliĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog