Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malrapidece

Cấu trúc từ:
mal/rapid/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデーツェ
Adverbo (-e) malrapidece

Bản dịch

eo malrapideca

Cấu trúc từ:
mal/rapid/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデーツァ
Adjektivo (-a) malrapideca

Bản dịch

eo malrapideco

Cấu trúc từ:
mal/rapid/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) malrapideco

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/rapid/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,874,532 inferencoj, 0.414 CPU-sekundoj en 0.438 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog