Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/nov/a
Cách phát âm bằng kana:
ノーヴァ

eo malnova

Từ mục chính:
nov/a
Cấu trúc từ:
mal/nov/a
Cách phát âm bằng kana:
ノーヴァ
エスペラント語の「malnova」は、「古い」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malnovi

Cấu trúc dự đoán:
mal/nov/i
Cách phát âm bằng kana:
ノーヴィ

Bản dịch

eo malnovo

Cấu trúc dự đoán:
mal/nov/o
Cách phát âm bằng kana:
ノーヴォ

Bản dịch

(?) malnova

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,344,914 inferencoj, 0.500 CPU-sekundoj en 0.501 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog