Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/jun//i
Cấu trúc dự đoán:
mal/juni/ĝimal/jun/i/ĝimal/ju/ni/ĝi
Prononco per kanaoj:
マリニー

eo maljuniĝi

Từ mục chính:
jun/a
Cấu trúc từ:
mal/jun//i
Cấu trúc dự đoán:
mal/juni/ĝimal/jun/i/ĝimal/ju/ni/ĝi
Prononco per kanaoj:
マリニー

Bản dịch

Ví dụ

eo maljuniĝo

Từ mục chính:
jun/a
Cấu trúc từ:
mal/jun//o
Cấu trúc dự đoán:
mal/juni/ĝomal/jun/i/ĝomal/ju/ni/ĝo
Prononco per kanaoj:
マリニーヂョ

Bản dịch

eo maljuniĝa

Cấu trúc dự đoán:
mal/jun//amal/ju/n//amal/j/u/n//a
Prononco per kanaoj:
マリニーヂャ

Bản dịch

eo maljuno

Cấu trúc dự đoán:
mal/jun/omal/ju/nomal/ju/n/o
Prononco per kanaoj:
ュー

Bản dịch

eo maljuna

Từ mục chính:
jun/a
Cấu trúc từ:
mal/jun/a
Cấu trúc dự đoán:
mal/ju/n/amal/j/u/n/a
Prononco per kanaoj:
ュー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maljuni

Cấu trúc dự đoán:
mal/junimal/jun/imal/ju/ni
Prononco per kanaoj:
ュー

Bản dịch

(?) maljuniĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog