Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maldolĉiga

Cấu trúc từ:
mal/dolĉ/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チー
Adjektivo (-a) maldolĉiga

Bản dịch

eo maldolĉigi

Cấu trúc từ:
mal/dolĉ/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チー
Thẻ:

Bản dịch

eo maldolĉigo

Cấu trúc từ:
mal/dolĉ/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チー
Substantivo (-o) maldolĉigo

Bản dịch

eo maldolĉa

Cấu trúc từ:
mal/dolĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) maldolĉa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maldolĉi

Cấu trúc từ:
mal/dolĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo maldolĉe

Cấu trúc từ:
mal/dolĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Thẻ:
Adverbo (-e) maldolĉe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/dolĉ/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,982,300 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.682 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog