Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝat/em/a
Cách phát âm bằng kana:
シャテー

eo malŝatema

Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝat/em/a
Cách phát âm bằng kana:
シャテー

Bản dịch

eo malŝati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/ŝat/i
Cách phát âm bằng kana:
シャーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: négliger | en: neglect | de: gering schätzen, vernachlässigen | ru: пренебрегать | pl: zapoznawać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malŝato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/ŝat/o
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malŝata

Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝat/a
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

(?) malŝatema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 599,223 inferencoj, 0.393 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog