Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
makul/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

eo makula

Từ mục chính:
Vortanalizo:
makul/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Ví dụ

eo makuli

Từ mục chính:
Vortanalizo:
makul/i
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo makulo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
makul/o
Cách phát âm bằng kana:
クー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tache | en: stain | de: Fleck | ru: пятно | pl: plama.

Bản dịch

Ví dụ

io makulo

Bản dịch

eo maka/?

Makao

makao

Từ chứa gốc "maka"

(?) makula

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 72,262 inferencoj, 0.269 CPU-sekundoj en 0.270 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog