Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
maj/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo maja/o

majao

Vortanalizo:
maja/o
Cách phát âm bằng kana:
ヤー

Bản dịch

Từ chứa gốc "maja"

eo maja

Vortanalizo:
maj/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

Ví dụ

eo maji

Vortanalizo:
maj/i
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo majo

Từ mục chính:
maj/o
Vortanalizo:
maj/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) maja

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 984,608 inferencoj, 0.367 CPU-sekundoj en 0.378 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog