Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
maŝ/nod/e
Cách phát âm bằng kana:
ノー

eo maŝnode

Cấu trúc từ:
maŝ/nod/e
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adverbo (-e) maŝnode

Bản dịch

eo maŝnoda

Cấu trúc từ:
maŝ/nod/a
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adjektivo (-a) maŝnoda

Bản dịch

eo maŝnodi

Cấu trúc từ:
maŝ/nod/i
Cách phát âm bằng kana:
ノーディ

Bản dịch

eo maŝnodo

Từ mục chính:
nod/o
Cấu trúc từ:
maŝ/nod/o
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Substantivo (-o) maŝnodo

Bản dịch

(?) maŝnode

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,322,334 inferencoj, 0.511 CPU-sekundoj en 0.611 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog