Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
luf/o
Cách phát âm bằng kana:

eo lufo

Vortanalizo
luf/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lufa

Vortanalizo
luf/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lufi

Vortanalizo
luf/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) lufo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,695,343 inferencoj, 1.168 CPU-sekundoj en 2.298 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog