Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
logik/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ケーツォ

eo logikeco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
logik/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ケーツォ

Bản dịch

eo logikeca

Vortanalizo:
logik/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ケーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo logikeci

Vortanalizo:
logik/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ケーツィ

Bản dịch

eo logika

Từ mục chính:
Vortanalizo:
logik/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo logiki

Vortanalizo:
logik/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo logiko

Từ mục chính:
Vortanalizo:
logik/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Ví dụ

io logiko

Bản dịch

(?) logikeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,926,876 inferencoj, 0.743 CPU-sekundoj en 1.155 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog