Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
log/a
Prononco per kanaoj:

eo logi

Từ mục chính:
log/i
Cấu trúc từ:
log/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo allogi (Nguồn: VES)
  • eo altiri (Nguồn: VES)
  • eo forlogi (Nguồn: VES)
  • eo delogi (Nguồn: VES)
  • eo enlogi (Nguồn: VES)
  • eo flankenlogi (Nguồn: VES)
  • eo tenti (Nguồn: VES)
  • eo peti (Nguồn: VES)
  • eo logi/?

    Từ chứa gốc "logi"

    akuŝologio

    esperantologia

    eo logo

    Từ mục chính:
    log/i
    Cấu trúc từ:
    log/o
    Cấu trúc dự đoán:
    lo/go
    Prononco per kanaoj:

    Bản dịch

    en logo

    Bản dịch

    (?) loga

    Eksteraj fontoj

    Babilejo

    Kajero
    Multlingva vortaro

    Per
    Cainia 3.1 双向推理系统

    Programita de
    Sato kaj Cainiao 2019-2025

    Funkciigata de
    SWI-Prolog