Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
liter/um/il/o/n
Cách phát âm bằng kana:
テルミー

eo literumilon

Vortanalizo:
liter/um/il/o/n
Cách phát âm bằng kana:
テルミー

Ví dụ

eo literumilo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
liter/um/il/o
Cách phát âm bằng kana:
テルミー

Bản dịch

Ví dụ

eo literumila

Vortanalizo:
liter/um/il/a
Cách phát âm bằng kana:
テルミー

Bản dịch

Ví dụ

eo literumili

Vortanalizo:
liter/um/il/i
Cách phát âm bằng kana:
テルミー

Bản dịch

eo literumi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
liter/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo literumo

Vortanalizo:
liter/um/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo literuma

Vortanalizo:
liter/um/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo litero

Từ mục chính:
Vortanalizo:
liter/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
エスペラント語の「litero」は、「文字」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: lettre (de l’alphabet) | en: letter | de: Buchstabe | ru: буква | pl: litera.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io litero

Bản dịch

(?) literumilon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 17,686,592 inferencoj, 3.072 CPU-sekundoj en 8.539 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog