Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
liter/alit/erali/tera
Prononco per kanaoj:
テー

eo litera

Cấu trúc dự đoán:
liter/alit/erali/tera
Prononco per kanaoj:
テー

Bản dịch

eo literi

Cấu trúc dự đoán:
liter/ilit/erilit/er/i
Prononco per kanaoj:
テー

Bản dịch

eo litero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
liter/o
Cấu trúc dự đoán:
lit/er/oli/ter/olit/e/ro
Prononco per kanaoj:
テー
エスペラント語の「litero」は、「文字」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io litero

Bản dịch

eo lito

Từ mục chính:
lit/o
Cấu trúc từ:
lit/o
Cấu trúc dự đoán:
li/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io lito

Bản dịch

eo lita

Cấu trúc dự đoán:
lit/ali/ta
Prononco per kanaoj:

Ví dụ

eo liti/?

Từ chứa gốc "liti"

litio

(?) litera

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog