Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
lit/e
Cách phát âm bằng kana:

eo lite

Cấu trúc dự đoán:
lit/e
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lita

Cấu trúc dự đoán:
lit/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo liti/?

litio

Từ chứa gốc "liti"

eo liti

Cấu trúc dự đoán:
lit/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) lite

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 418,792 inferencoj, 0.299 CPU-sekundoj en 0.313 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog