Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
lini/o/j
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo linioj

Vortanalizo:
lini/o/j
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Ví dụ

eo linio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
lini/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ligne | en: line, file | de: Linie, Zeile, Reihe | ru: линія, строка | pl: wiersz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo linia

Từ mục chính:
Vortanalizo:
lini/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo linii

Từ mục chính:
Vortanalizo:
lini/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

(?) linioj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 106,645 inferencoj, 0.289 CPU-sekundoj en 0.321 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog