Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
libr/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー

eo librujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
libr/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo libruja

Cấu trúc dự đoán:
libr/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo libruji

Cấu trúc dự đoán:
libr/uj/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo libro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
libr/o
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「libro」は、「本」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: livre | en: book | de: Buch | ru: книга | pl: księga; książka.

Bản dịch

Ví dụ

io libro

Bản dịch

es libro

Bản dịch

eo libra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
libr/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo libra/?

Librao

librao

Từ chứa gốc "libra"

eo libri

Cấu trúc dự đoán:
libr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) librujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,076,497 inferencoj, 0.815 CPU-sekundoj en 1.087 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog