Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo librotenejo

Từ mục chính:
ten/i
Cấu trúc từ:
libr/o/ten/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
libr/ot/ene/jolibr/ot/ene/j/olibr/ot/en/ej/o
Prononco per kanaoj:
ロテネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo libroteni

Từ mục chính:
ten/i
Cấu trúc từ:
libr/o/ten/i
Cấu trúc dự đoán:
libr/o/tenilibr/ot/en/ilibr/ot/e/ni
Prononco per kanaoj:
テー

Bản dịch

(?) librotenejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog