Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
libr/o/ŝat/ant/a
Cấu trúc dự đoán:
libr/o/ŝat/an/talibr/o/ŝat/a/n/ta
Prononco per kanaoj:
ロシャタン

eo libroŝatanta

Cấu trúc từ:
libr/o/ŝat/ant/a
Cấu trúc dự đoán:
libr/o/ŝat/an/talibr/o/ŝat/a/n/ta
Prononco per kanaoj:
ロシャタン

Từ đồng nghĩa

eo libroŝatanto

Cấu trúc từ:
libr/o/ŝat/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
libr/o/ŝat/an/tolibr/o/ŝat/a/n/to
Prononco per kanaoj:
ロシャタン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) libroŝatanta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 896,555 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.254 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog