Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
libr/a/j
Cách phát âm bằng kana:

eo libraj

Cấu trúc dự đoán:
libr/a/j
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

eo libra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
libr/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo libra/?

Librao

librao

Từ chứa gốc "libra"

en Libra

Bản dịch

eo libri

Cấu trúc dự đoán:
libr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo libro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
libr/o
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「libro」は、「本」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: livre | en: book | de: Buch | ru: книга | pl: księga; książka.

Bản dịch

Ví dụ

io libro

Bản dịch

es libro

Bản dịch

(?) libraj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 427,763 inferencoj, 0.567 CPU-sekundoj en 0.796 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog