Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
liberi/an/o
Cấu trúc dự đoán:
liberi/a/noliber/ia/noliberi/a/n/o
Prononco per kanaoj:
ベリアー

eo liberiano

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
liberi/an/o
Cấu trúc dự đoán:
liberi/a/noliber/ia/noliberi/a/n/o
Prononco per kanaoj:
ベリアー

Bản dịch

eo liberia

Cấu trúc dự đoán:
liberi/aliber/ialiber/i/a
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

(?) liberiano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog