Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
leton/o
Prononco per kanaoj:
トー

eo letono

Cấu trúc từ:
leton/o
Prononco per kanaoj:
トー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo letona

Cấu trúc dự đoán:
leton/a
Prononco per kanaoj:
トー

Bản dịch

eo letoni

Cấu trúc dự đoán:
leton/i
Prononco per kanaoj:
トー

Bản dịch

eo let/?

afableta

Từ chứa gốc "let"

en let

Pronunciation: /lɛt/

Bản dịch

(?) letono

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 763,164 inferencoj, 0.316 CPU-sekundoj en 0.329 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog