Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lert/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo lertulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lert/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lertula

Cấu trúc dự đoán:
lert/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo lertuli

Cấu trúc dự đoán:
lert/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo lerto

Cấu trúc dự đoán:
lert/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lerta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lert/a
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: adroit, habile, agile | en: skilful | de: geschickt, gewandt, geläufig | ru: ловкій | pl: zręczny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lerti

Cấu trúc dự đoán:
lert/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) lertulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 742,443 inferencoj, 0.574 CPU-sekundoj en 1.105 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog