Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
leon/kor/a
Cách phát âm bằng kana:
ンコー

eo leonkora

Từ mục chính:
kor/o
Cấu trúc từ:
leon/kor/a
Cách phát âm bằng kana:
ンコー

Bản dịch

eo leonkori

Cấu trúc dự đoán:
leon/kor/i
Cách phát âm bằng kana:
ンコー

Bản dịch

eo leonkoro

Cấu trúc dự đoán:
leon/kor/o
Cách phát âm bằng kana:
ンコー

Bản dịch

(?) leonkora

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 664,701 inferencoj, 0.317 CPU-sekundoj en 0.327 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog