Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lek/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
lek/a/do
Prononco per kanaoj:
カー

eo lekado

Từ mục chính:
lek/i
Cấu trúc từ:
lek/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
lek/a/do
Prononco per kanaoj:
カー

Bản dịch

eo lekada

Cấu trúc dự đoán:
lek/ad/alek/a/da
Prononco per kanaoj:
カー

Bản dịch

eo lekadi

Cấu trúc dự đoán:
lek/ad/ilek/a/di
Prononco per kanaoj:
カーディ

Bản dịch

eo leki

Từ mục chính:
lek/i
Cấu trúc từ:
lek/i
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: lécher | en: lick | de: lecken | ru: лизать | pl: lizać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo leko

Cấu trúc dự đoán:
lek/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo leka

Cấu trúc dự đoán:
lek/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) lekado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog