Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
leĝ/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

eo leĝigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
leĝ/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo leĝigo

Vortanalizo:
leĝ/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo leĝiga

Vortanalizo:
leĝ/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo leĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
leĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: loi | en: law | de: Gesetz | ru: законъ | pl: prawo.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo leĝa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
leĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ

Bản dịch

eo leĝi

Vortanalizo:
leĝ/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) leĝigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,020,212 inferencoj, 0.554 CPU-sekundoj en 0.826 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog