Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lavango

Cấu trúc từ:
lavang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Thẻ:
Substantivo (-o) lavango
Laŭ la Universala Vortaro: fr lavanche, avalanche | en avalanche | de Lawine | ru лавина | pl lawina.
Etimologio: ru лавина | lt lavina | de Lawine | fr avalanche | it lavina | valanga | en avalanche

Bản dịch

eo lavanga

Cấu trúc từ:
la/vang/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Adjektivo (-a) lavanga

Bản dịch

eo lavangi

Cấu trúc từ:
lavang/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン

Bản dịch

eo lavange

Cấu trúc từ:
lavang/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Adverbo (-e) lavange

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lavang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 703,709 inferencoj, 0.265 CPU-sekundoj en 0.328 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog