Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
later/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo latero

Từ mục chính:
Vortanalizo:
later/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io latero

Bản dịch

eo latera

Vortanalizo:
la/ter/a
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo lateri

Vortanalizo:
later/i
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo lato

Từ mục chính:
lat/o
Vortanalizo:
lat/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lata

Vortanalizo:
lat/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lati

Từ mục chính:
lat/o
Vortanalizo:
lat/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) latero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,439,666 inferencoj, 0.662 CPU-sekundoj en 0.676 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog