Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lan/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

eo laneca

Từ mục chính:
lan/o
Cấu trúc từ:
lan/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

Bản dịch

eo laneci

Cấu trúc dự đoán:
lan/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ネーツィ

Bản dịch

eo laneco

Cấu trúc dự đoán:
lan/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ネーツォ

Bản dịch

eo lano

Từ mục chính:
lan/o
Cấu trúc từ:
lan/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: laine | en: wool | de: Wolle | ru: шерсть | pl: wełna.

Bản dịch

io lano

Bản dịch

eo lana

Từ mục chính:
lan/o
Cấu trúc từ:
lan/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo lani

Cấu trúc dự đoán:
lan/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) laneca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,089,314 inferencoj, 0.761 CPU-sekundoj en 0.981 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog