Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
lanc/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

eo lanco

Từ mục chính:
Vortanalizo
lanc/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io lanco

Bản dịch

eo lanca

Vortanalizo
lanc/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ

Bản dịch

eo lanci

Vortanalizo
lanc/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

(?) lanco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 428,019 inferencoj, 0.353 CPU-sekundoj en 0.358 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog