Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lam/a
Prononco per kanaoj:

eo lama/o

Từ chứa gốc "lama"

lamao

Cấu trúc từ:
lama/o
Cấu trúc dự đoán:
lam/a/o
Prononco per kanaoj:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

lamaejo

lamaismo

Dalai-lamao

ĉeflamao

eo lama

Từ mục chính:
lam/a
Cấu trúc từ:
lam/a
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: boiteux | en: lame | de: lahm | ru: хромой | pl: kulawy.

Bản dịch

Ví dụ

en lama

Bản dịch

eo lami

Từ mục chính:
lam/a
Cấu trúc từ:
lam/i
Cấu trúc dự đoán:
la/mi
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lami/?

Từ chứa gốc "lami"

lamio

lamiacoj

eo lamo

Từ mục chính:
lam/a
Cấu trúc từ:
lam/o
Cấu trúc dự đoán:
la/mo
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io lamo

Bản dịch

(?) lama

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog