Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
kvot/ig/o
Cấu trúc dự đoán:
kvot/i/go
Prononco per kanaoj:
ヴォティー

eo kvotigo

Cấu trúc từ:
kvot/ig/o
Cấu trúc dự đoán:
kvot/i/go
Prononco per kanaoj:
ヴォティー

Bản dịch

eo kvotigi

Cấu trúc từ:
kvot/ig/i
Prononco per kanaoj:
ヴォティー

Bản dịch

eo kvoto

Cấu trúc từ:
kvot/o
Prononco per kanaoj:
ヴォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kvota

Cấu trúc dự đoán:
kvot/a
Prononco per kanaoj:
ヴォー

Ví dụ

eo kvoti

Cấu trúc từ:
kvot/i
Prononco per kanaoj:
ヴォーティ

Bản dịch

(?) kvotigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog