Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
kurs/iv
Prononco per kanaoj:
スィ

eo kursiv/o

Từ chứa gốc "kursiv"

kursivo

Cấu trúc từ:
kursiv/o
Cấu trúc dự đoán:
kurs/iv/okurs/i/vokur/si/vo
Prononco per kanaoj:
スィーヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

kursive

kursivigi

(?) kursiv

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog