Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo kuraĝega

Cấu trúc dự đoán:
kuraĝ/eg/akur//eg/aku/raĝ/eg/a
Prononco per kanaoj:
クラッジェー

Bản dịch

eo kuraĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kuraĝ/a
Cấu trúc dự đoán:
kur//aku/raĝ/a
Prononco per kanaoj:
ッジャ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kuraĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kuraĝ/i
Cấu trúc dự đoán:
kur/aĝikur//iku/raĝ/i
Prononco per kanaoj:
ッジ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kuraĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kuraĝ/o
Cấu trúc dự đoán:
kur//oku/raĝ/okur/a/ĝo
Prononco per kanaoj:
ッジョ

Bản dịch

Ví dụ

(?) kuraĝega

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog