Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
kun/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
クニギー

eo kunigilo

Vortanalizo
kun/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
クニギー

Bản dịch

eo kunigi

Từ mục chính:
Vortanalizo
kun/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kunigo

Vortanalizo
kun/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kuniga

Vortanalizo
kun/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

(?) kunigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 21,370,452 inferencoj, 1.710 CPU-sekundoj en 1.941 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog