Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kun/est/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
クネター

eo kunestado

Vortanalizo:
kun/est/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
クネター

Bản dịch

eo kunesti

Từ mục chính:
est/i
Vortanalizo:
kun/est/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo kunesto

Vortanalizo:
kun/est/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kunesta

Vortanalizo:
kun/est/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) kunestado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,061,864 inferencoj, 0.960 CPU-sekundoj en 2.736 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog