Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kunbata

Cấu trúc từ:
kun/bat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クンバー

Bản dịch

eo kunbati

Cấu trúc từ:
kun/bat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
クンバーティ
Thẻ:

Bản dịch

eo kunbato

Cấu trúc từ:
kun/bat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クンバー
Substantivo (-o) kunbato

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kun/bat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クンバー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,975,450 inferencoj, 0.394 CPU-sekundoj en 0.477 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog