Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kruc/e
Cách phát âm bằng kana:
ルーツェ

eo kruce

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kruc/e
Cách phát âm bằng kana:
ルーツェ

Bản dịch

Ví dụ

eo kruca

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kruc/a
Cách phát âm bằng kana:
ルーツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo kruci

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kruc/i
Cách phát âm bằng kana:
ルーツィ

Bản dịch

Ví dụ

(?) kruce

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 46,973 inferencoj, 0.223 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog