Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
krev//o
Cấu trúc dự đoán:
krev/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ヴァージョ

eo krevaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krev//o
Cấu trúc dự đoán:
krev/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ヴァージョ

Bản dịch

eo krevi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krev/i
Cấu trúc dự đoán:
kre/vi
Prononco per kanaoj:
レーヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo krevo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krev/o
Cấu trúc dự đoán:
kre/vo
Prononco per kanaoj:
レーヴォ

Bản dịch

(?) krevaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog