Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kravat/i
Prononco per kanaoj:
ヴァーティ

eo kravati

Cấu trúc dự đoán:
kravat/i
Prononco per kanaoj:
ヴァーティ

Bản dịch

eo kravato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kravat/o
Prononco per kanaoj:
ヴァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cravate | en: cravat | de: Halsbinde, Cravate | ru: галстукъ | pl: krawat.

Bản dịch

Ví dụ

io kravato

Bản dịch

eo kravata

Cấu trúc dự đoán:
kravat/a
Prononco per kanaoj:
ヴァー

Bản dịch

(?) kravati

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog