Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
krad//o
Cấu trúc dự đoán:
krad/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ダージョ

eo kradaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krad//o
Cấu trúc dự đoán:
krad/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ダージョ

Bản dịch

eo kradi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krad/i
Prononco per kanaoj:
ラーディ

Bản dịch

eo krado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krad/o
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo krada

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
krad/a
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

Ví dụ

(?) kradaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog