Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
krab/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo krabo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
krab/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io krabo

Bản dịch

eo kraba

Vortanalizo:
krab/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo krabi

Vortanalizo:
krab/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

(?) krabo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 693,754 inferencoj, 0.344 CPU-sekundoj en 0.357 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog