Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kovr/it/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo kovrita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kovr/it/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo kovriti

Cấu trúc dự đoán:
kovr/it/i
Cách phát âm bằng kana:
リーティ

Bản dịch

eo kovrito

Cấu trúc dự đoán:
kovr/it/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo kovri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kovr/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: couvrir | en: cover | de: verdecken, verhüllen | ru: закрывать | pl: zakrywać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kovro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kovr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo kovra

Cấu trúc dự đoán:
kovr/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) kovrita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,173,812 inferencoj, 0.674 CPU-sekundoj en 0.728 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog