Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kov/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

eo kovilo

Từ mục chính:
kov/i
Cấu trúc từ:
kov/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kovila

Cấu trúc dự đoán:
kov/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

eo kovili

Cấu trúc dự đoán:
kov/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

eo kovi

Từ mục chính:
kov/i
Cấu trúc từ:
kov/i
Cách phát âm bằng kana:
コーヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: couver | en: broed, covey | de: brüten | ru: высиживать птенцовъ | pl: wylęgać.

Bản dịch

eo kovo

Cấu trúc dự đoán:
kov/o
Cách phát âm bằng kana:
コーヴォ

Bản dịch

eo kova

Cấu trúc dự đoán:
kov/a
Cách phát âm bằng kana:
コーヴァ

Bản dịch

(?) kovilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,602,551 inferencoj, 0.758 CPU-sekundoj en 1.315 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog