Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
konvink/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
kon/vink/ebl/ako/n/vink/ebl/a
Prononco per kanaoj:
コンヴィン

eo konvinkebla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konvink/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
kon/vink/ebl/ako/n/vink/ebl/a
Prononco per kanaoj:
コンヴィン

Bản dịch

eo konvinki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konvink/i
Cấu trúc dự đoán:
kon/vink/iko/n/vink/i
Prononco per kanaoj:
コンヴィン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konvinko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konvink/o
Cấu trúc dự đoán:
kon/vink/okon/vin/koko/n/vink/o
Prononco per kanaoj:
コンヴィン

Bản dịch

Ví dụ

eo konvinka

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konvink/a
Cấu trúc dự đoán:
kon/vink/ako/n/vink/a
Prononco per kanaoj:
コンヴィン

Bản dịch

(?) konvinkebla

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog