Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kont/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
コントゥー

eo kontulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kont/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
コントゥー

Bản dịch

eo kontula

Cấu trúc dự đoán:
kont/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
コントゥー

Bản dịch

eo kontuli

Cấu trúc dự đoán:
kont/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
コントゥー

Bản dịch

eo konto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kont/o
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Ví dụ

eo konta

Cấu trúc dự đoán:
kont/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Ví dụ

eo konti

Cấu trúc dự đoán:
kont/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Bản dịch

Ví dụ

(?) kontulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,241,373 inferencoj, 0.706 CPU-sekundoj en 0.740 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog