Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kontingent/o
Cách phát âm bằng kana:
コンティンゲン

eo kontingento

Vortanalizo:
kontingent/o
Cách phát âm bằng kana:
コンティンゲン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontingenta

Vortanalizo:
kontingent/a
Cách phát âm bằng kana:
コンティンゲン

Bản dịch

eo kontingenti

Vortanalizo:
kontingent/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティンゲンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kontingento

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,331,815 inferencoj, 0.549 CPU-sekundoj en 0.718 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog