Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo kontenteco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kontent/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
kontent/e/cokont/ent/ec/okon/tent/ec/o
Prononco per kanaoj:
コンテンテーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kontenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kontent/a
Cấu trúc dự đoán:
kont/ent/akon/tent/akont/en/ta
Prononco per kanaoj:
コンテン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io kontenta

Bản dịch

eo kontenti

Cấu trúc dự đoán:
kontent/ikont/ent/ikon/tent/i
Prononco per kanaoj:
コンテンティ

Bản dịch

eo kontento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kontent/o
Cấu trúc dự đoán:
kont/ent/okon/tent/okont/en/to
Prononco per kanaoj:
コンテン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) kontenteco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog