Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kontant/a
Cách phát âm bằng kana:
コンタン

eo kontanta

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kontant/a
Cách phát âm bằng kana:
コンタン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: comptant | en: paid in cash | de: baar | ru: наличный | pl: w gotówce.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kontanta

Bản dịch

eo kontanti

Vortanalizo:
kontant/i
Cách phát âm bằng kana:
コンタンティ

Bản dịch

eo kontanto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kontant/o
Cách phát âm bằng kana:
コンタン

Bản dịch

eo konti

Vortanalizo:
kont/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Bản dịch

Ví dụ

eo konto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kont/o
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Ví dụ

eo konta

Vortanalizo:
kont/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Ví dụ

(?) kontanta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,132,154 inferencoj, 0.622 CPU-sekundoj en 0.633 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog